仕女圖

shì nǚ tú sĩ nữ đồ

Hán Việt: sĩ nữ đồ · Pinyin: shì nǚ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (nữ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"仕女画"。以中国封建社会中上层妇女生活为题材的图画; 旧时比喻大家闺秀安闲舒适的生活环境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"仕女画"。以中国封建社会中上层妇女生活为题材的图画。 2.旧时比喻大家闺秀安闲舒适的生活环境。

Eng

  • Cihui 仕女圖 hìnǚtú n. portrait of a lady/ladies M:¹zhāng/¹⁰fú