仕女畫

shì nǚ huà sĩ nữ họa

Hán Việt: sĩ nữ họa · Pinyin: shì nǚ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (nữ) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以封建社会上层妇女为题材的中国画,一般为工笔画。