仕進

shì jìn sĩ tiến

Hán Việt: sĩ tiến · Pinyin: shì jìn

Tổng quan

hoạn lộ: tiến thân bằng con đường làm quan

Cấu tạo: (sĩ) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạn lộ: tiến thân bằng con đường làm quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入仕,做官; 指在仕途中进取; 谓求取功名之路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入仕,做官。 2.指在仕途中进取。 3.谓求取功名之路。

Eng

  • Cihui 仕進 hìjìn v. <trad.> 1. pursue an official career 2. advance in rank

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

做官