仕途
sĩ đồ
Hán Việt: sĩ đồ · Pinyin: shì tú
Tổng quan
con đường quan lộ (trang trọng)
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường quan lộ (trang trọng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官場。《儒林外史》第三五回:「小弟堅臥白門,原無心於仕途;但蒙皇上特恩,不得不來一走。」也作「仕塗」、「仕路」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 升官的路径学些仕途经济文章|仕途日塞。
Eng
- CC-CEDICT official career (formal)
- Cihui official career (formal)