他人的 tha nhân đích Hán Việt: tha nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttha nhân đíchTừ loạitínhCấu tạo他 + 人 + 的 · tha + nhân + đích nghĩa thành phần: tha + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người khácMainlandKaggle Zh-Vi others'EngCihui others' Từ liên quan Gần nghĩa人的胃 · 人的脚 · 人的皮肤 · 他人 · 人的 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严