他人的 tha nhân đích Hán Việt: tha nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttha nhân đíchCấu tạo他 + 人 + 的 · tha + nhân + đích nghĩa thành phần: tha + nhân + đích Nghĩa EngCihui others'