他们是 tha môn thị Hán Việt: tha môn thị Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 是 (thị)Hán Việttha môn thịTừ loạiđạiCấu tạo他 + 們 + 是 · tha + môn + thị nghĩa thành phần: tha + môn + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 của họMainlandKaggle Zh-Vi they'reEngCihui they're Từ liên quan Gần nghĩa他们俩 · 他们的 · 他们 · 他们亲自 · 他们自己 · 他们的东西 · 他们将 · 他們倆