他們將 tha môn tương Hán Việt: tha môn tương Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 將 (tương)Hán Việttha môn tươngCấu tạo他 + 們 + 將 · tha + môn + tương nghĩa thành phần: tha + môn + tương Nghĩa EngCihui they'll