他動詞

tā dòng cí tha động từ

Hán Việt: tha động từ · Pinyin: tā dòng cí

Tổng quan

ngoại động từ

Cấu tạo: (tha) + (động) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại động từ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語言學中的一種動詞。表示動作,常以動作以外的事物為對象。也稱為「及物動詞」、「外動詞」。

Eng

  • Cihui 他動詞 ādòngcí n. <lg.> transitive verb

ja

  • JMdict transitive verb