他坦兒 tha thản nhi Hán Việt: tha thản nhi Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 坦 (thản) + 兒 (nhi)Hán Việttha thản nhiCấu tạo他 + 坦 + 兒 · tha + thản + nhi nghĩa thành phần: tha + thản + nhi Nghĩa EngCihui 他坦兒 ātǎnr n. <topo.> place