他媽的

tā mā de tha mụ đích

Hán Việt: tha mụ đích · Pinyin: tā mā de

Tổng quan

(chửi thề) chết tiệt! | đm!

Cấu tạo: (tha) + (mụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chửi thề) chết tiệt! | đm!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。表示怨恨﹑愤怒等情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。表示怨恨﹑愤怒等情绪。

Eng

  • CC-CEDICT (taboo curse) damn it!|fucking
  • Cihui (taboo curse) damn it!; fucking