他姓阮 tha tính nguyễn Hán Việt: tha tính nguyễn Tổng quan Anh ấy họ Nguyễn Cấu tạo: 他 (tha) + 姓 (tính) + 阮 (nguyễn)Hán Việttha tính nguyễnCấu tạo他 + 姓 + 阮 · tha + tính + nguyễn nghĩa thành phần: tha + tính + nguyễn Nghĩa ViệtCihui Anh ấy họ Nguyễn