他孃的

tā niáng de tha nương đích

Hán Việt: tha nương đích · Pinyin: tā niáng de

Tổng quan

giống như 他媽的|他妈的

Cấu tạo: (tha) + (nương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 他媽的|他妈的

Eng

  • CC-CEDICT same as 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
  • Cihui same as 他媽的|他妈的