他孃的
tha nương đích
Hán Việt: tha nương đích · Pinyin: tā niáng de
Tổng quan
giống như 他媽的|他妈的
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 他媽的|他妈的
Eng
- Cihui same as 他媽的|他妈的
Hán Việt: tha nương đích · Pinyin: tā niáng de
giống như 他媽的|他妈的