他形的

tha hình đích

Hán Việt: tha hình đích

Tổng quan

(địa lý,địa chất) có dạng khác thường, dị hình

Cấu tạo: (tha) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) có dạng khác thường, dị hình