他律性 tha luật tính Hán Việt: tha luật tính Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 律 (luật) + 性 (tính)Hán Việttha luật tínhCấu tạo他 + 律 + 性 · tha + luật + tính nghĩa thành phần: tha + luật + tính Nghĩa EngCihui 他律性 ālǜxìng n. disciplinability