他方
tha phương
Hán Việt: tha phương · Pinyin: tā fāng
Tổng quan
hư Tha hương 他鄉. tha phương tha phương ☆Như Tha hương 他鄉.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Tha hương 他鄉. tha phương tha phương ☆Như Tha hương 他鄉.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 他鄉、另一方。《三國志.卷五.魏書.后妃傳.文德郭皇后傳》:「諸親戚嫁娶,自當與鄉里門戶匹敵者,不得因勢,彊與他方人婚也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 别处;他乡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.别处;他乡。
Eng
- Cihui 他方 tāfāng n. other place/side/etc.
ja
- JMdict one (esp. of two)|the other|one way|the other way|one direction