他毗利

tha bì lợi

Hán Việt: tha bì lợi

Tổng quan

tha tì lợi (術語)譯言上座部。見體毗履條。☸

Cấu tạo: (tha) + (bì) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha tì lợi (術語)譯言上座部。見體毗履條。☸