他者化

tā zhě huà tha giả hóa

Hán Việt: tha giả hóa · Pinyin: tā zhě huà

Tổng quan

quá trình khác biệt hóa | khác hóa

Cấu tạo: (tha) + (giả) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình khác biệt hóa | khác hóa

Eng

  • CC-CEDICT othering|otherization
  • Cihui othering/otherization