仗義執言

zhàng yì zhí yán trượng nghĩa chấp ngôn

Hán Việt: trượng nghĩa chấp ngôn · Pinyin: zhàng yì zhí yán

Tổng quan

lên tiếng vì công lý (thành ngữ) | đứng lên vì nguyên tắc

Cấu tạo: (trượng) + (nghĩa) + (chấp) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên tiếng vì công lý (thành ngữ) | đứng lên vì nguyên tắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言:直接说出来。为了正义说公道话。指能伸张正义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸张正义,激昂陈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 执言说公道话。为了正义说公道话。指能伸张正义。

Eng

  • CC-CEDICT to speak out for justice (idiom); to take a stand on a matter of principle
  • Cihui 仗義執言 hàngyìzhíyán f.e. stand up for the weak