仗義直言

zhàng yì zhí yán trượng nghĩa trực ngôn

Hán Việt: trượng nghĩa trực ngôn · Pinyin: zhàng yì zhí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (nghĩa) + (trực) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗义:主持正义。指伸张正义,说公道话