仗勢欺 trượng thế khi Hán Việt: trượng thế khi Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 勢 (thế) + 欺 (khi)Hán Việttrượng thế khiCấu tạo仗 + 勢 + 欺 · trượng + thế + khi nghĩa thành phần: trượng + thế + khi Nghĩa EngCihui kick around