仗義直言
trượng nghĩa trực ngôn
Hán Việt: trượng nghĩa trực ngôn · Pinyin: zhàng yì zhí yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依義理行事,正直敢言。如:「這場糾紛僵持多時,在他的仗義直言後,終於順利落幕。」
Hán Việt: trượng nghĩa trực ngôn · Pinyin: zhàng yì zhí yán