仗膽兒 trượng đảm nhi Hán Việt: trượng đảm nhi Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 膽 (đảm) + 兒 (nhi)Hán Việttrượng đảm nhiCấu tạo仗 + 膽 + 兒 · trượng + đảm + nhi nghĩa thành phần: trượng + đảm + nhi Nghĩa EngCihui 仗膽兒 hàngdǎnr v.o. <coll.> give moral support; cheer up