仗腰子

trượng yêu tử

Hán Việt: trượng yêu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (yêu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻支持援助。《紅樓夢》第四五回:「我竟不承望平兒有你這麼一位仗腰子的人,早知道,便有鬼拉著我的手打他,我也不打了。」

Eng

  • Cihui 仗腰子 hàng yāozi v.o. <coll.> back up sb.