付丙丁

fù bǐng dīng phó bính đinh

Hán Việt: phó bính đinh · Pinyin: fù bǐng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (bính) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燒棄。明.王守仁〈復童克剛書〉:「遂會同志諸友,共付丙丁,為克剛焚此魔障。」也作「付丙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 付丙(丙丁:火的代称)。

Eng

  • Cihui 付丙丁 ùbǐngdīng id. <wr.> 1. burn down 2. consign to flames 3. laugh it off