付之罔闻

fù zhī wǎng wén phó chi võng văn

Hán Việt: phó chi võng văn · Pinyin: fù zhī wǎng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (chi) + (võng) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「置若罔聞」。見「置若罔聞」條。01.明.徐光啟《徐光啟集.卷四.練兵疏稿二.疏辯》:「又聞其馳檄清勾,海內騷動,百姓恨入骨髓,而彼付之罔聞也。」<a name="置若勿聞"> </a>