付之罔闻 fù zhī wǎng wén · phó chi võng văn Hán Việt: phó chi võng văn · Pinyin: fù zhī wǎng wén Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 之 (chi) + 罔 (võng) + 闻 (văn)Pinyinfù zhī wǎng wénHán Việtphó chi võng vănCấu tạo付 + 之 + 罔 + 闻 · phó + chi + võng + văn nghĩa thành phần: phó + chi + võng + văn