付利息 fù lì xi · phó lợi tức Hán Việt: phó lợi tức · Pinyin: fù lì xi Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinfù lì xiHán Việtphó lợi tứcCấu tạo付 + 利 + 息 · phó + lợi + tức nghĩa thành phần: phó + lợi + tức