付得起 fù dé qǐ · phó đắc khởi Hán Việt: phó đắc khởi · Pinyin: fù dé qǐ Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Pinyinfù dé qǐHán Việtphó đắc khởiCấu tạo付 + 得 + 起 · phó + đắc + khởi nghĩa thành phần: phó + đắc + khởi