付款人

phó khoản nhân

Hán Việt: phó khoản nhân

Tổng quan

(thương nghiệp) người thanh toán hối phiếu người trả tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

支付匯票或支票之票款的自然人或法人,稱為該票的「付款人」。

Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trả tiền
  • Biên soạn payer; drawee

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支付匯票或支票之票款的自然人或法人,稱為該票的「付款人」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drawee

Eng

  • Cihui 付款人 ùkuǎnrén n. payer; drawee

Từ liên quan

Gần nghĩa

付款 · 付款交丹 · 付款方式 · 付款期限 · 付款条件 · 付款单 · 付款台 · 付款处