付款臺 phó khoản thai Hán Việt: phó khoản thai Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 臺 (thai)Hán Việtphó khoản thaiCấu tạo付 + 款 + 臺 · phó + khoản + thai nghĩa thành phần: phó + khoản + thai Nghĩa EngCihui 付款臺 ùkuǎntái p.w. checkout (counter)