付款处

fù kuǎn chùphó khoản xử

Hán Việt: phó khoản xử · Pinyin: fù kuǎn chù

Tổng quan

Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thanh toán
  • Biên soạn p.w. payroll office

Eng

  • Cihui 付款處 ùkuǎnchù p.w. payroll office

Đức

  • Handedict Kasse, Zahlstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

付款人 · 付款 · 付款交丹 · 付款方式 · 付款期限 · 付款条件 · 付款单 · 付款台