付海峯 fù hǎi fēng · phó hải phong Hán Việt: phó hải phong · Pinyin: fù hǎi fēng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 海 (hải) + 峯 (phong)Pinyinfù hǎi fēngHán Việtphó hải phongCấu tạo付 + 海 + 峯 · phó + hải + phong nghĩa thành phần: phó + hải + phong