付清帳 phó thanh trướng Hán Việt: phó thanh trướng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 清 (thanh) + 帳 (trướng)Hán Việtphó thanh trướngCấu tạo付 + 清 + 帳 · phó + thanh + trướng nghĩa thành phần: phó + thanh + trướng Nghĩa EngCihui give good account of oneself