付現金 fù xiàn jīn · phó hiện kim Hán Việt: phó hiện kim · Pinyin: fù xiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 現 (hiện) + 金 (kim)Pinyinfù xiàn jīnHán Việtphó hiện kimCấu tạo付 + 現 + 金 · phó + hiện + kim nghĩa thành phần: phó + hiện + kim