付罰金 phó phạt kim Hán Việt: phó phạt kim Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 罰 (phạt) + 金 (kim)Hán Việtphó phạt kimCấu tạo付 + 罰 + 金 · phó + phạt + kim nghĩa thành phần: phó + phạt + kim Nghĩa EngCihui pay fine