付與東流 fù yǔ dōng liú · phó dữ đông lưu Hán Việt: phó dữ đông lưu · Pinyin: fù yǔ dōng liú Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 與 (dữ) + 東 (đông) + 流 (lưu)Pinyinfù yǔ dōng liúHán Việtphó dữ đông lưuCấu tạo付 + 與 + 東 + 流 · phó + dữ + đông + lưu nghĩa thành phần: phó + dữ + đông + lưu