仙井監 xiān jǐng jiān · tiên tỉnh giam Hán Việt: tiên tỉnh giam · Pinyin: xiān jǐng jiān Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 井 (tỉnh) + 監 (giam)Pinyinxiān jǐng jiānHán Việttiên tỉnh giamCấu tạo仙 + 井 + 監 · tiên + tỉnh + giam nghĩa thành phần: tiên + tỉnh + giam