仙人关 tiên nhân quan Hán Việt: tiên nhân quan Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 关 (quan)Hán Việttiên nhân quanCấu tạo仙 + 人 + 关 · tiên + nhân + quan nghĩa thành phần: tiên + nhân + quan