仙人園 tiên nhân viên Hán Việt: tiên nhân viên Tổng quan (地名)鹿野園之異名。☸ Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 园 (viên)Hán Việttiên nhân viênCấu tạo仙 + 人 + 园 · tiên + nhân + viên nghĩa thành phần: tiên + nhân + viên Nghĩa ViệtCihui (地名)鹿野園之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa仙人掌 · 仙人球 · 仙人跳 · 仙人鞭 · 仙人鳥 · 仙人 · 仙人掌果 · 仙人鹿園