仙人拳

xiān rén quán tiên nhân quyền

Hán Việt: tiên nhân quyền · Pinyin: xiān rén quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhân) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。仙人掌科仙人球屬,多年生肉質草本。原產阿根廷、巴西。植株叢生,莖綠色,球形或棍棒狀,有縱稜十三至十五條,稜上有刺。花大型,喇叭狀,白色或淡紅色,生於莖側。可供觀賞。也稱為「仙人球」、「長盛球」、「八卦癀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即仙人球。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即仙人球。