仙人掌属

xiān rén zhǎng shǔtiên nhân chưởng chúc

Hán Việt: tiên nhân chưởng chúc · Pinyin: xiān rén zhǎng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 掌 (chưởng) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi xương rồng

Đức

  • Handedict Opuntien (Pflanzengattung der Kakteengewächse) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙人掌果 · 仙人鹿園 · 仙人園 · 仙人掌 · 仙人掌杆菌 · 仙人掌科的 · 仙人球 · 仙人跳