仙人掌目 tiên nhân chưởng mục Hán Việt: tiên nhân chưởng mục Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 掌 (chưởng) + 目 (mục)Hán Việttiên nhân chưởng mụcCấu tạo仙 + 人 + 掌 + 目 · tiên + nhân + chưởng + mục nghĩa thành phần: tiên + nhân + chưởng + mục Nghĩa EngCihui Cactales