仙人擔 xiān rén dān · tiên nhân đam Hán Việt: tiên nhân đam · Pinyin: xiān rén dān Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 擔 (đam)Pinyinxiān rén dānHán Việttiên nhân đamCấu tạo仙 + 人 + 擔 · tiên + nhân + đam nghĩa thành phần: tiên + nhân + đam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種鍛鍊體力的運動器具。以長棍兩端貫穿石輪,類似舉重。也稱為「石擔」、「雙石頭」。