仙人杖

xiān rén zhàng tiên nhân trượng

Hán Việt: tiên nhân trượng · Pinyin: xiān rén zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhân) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜名。可入药。又名仙人杖草。 2.枸杞的别名。为常用中药。 3.中药名。一种枯笋。 4.仙人掌的一种。多年生植物。全身长有细毛刺,茎成圆形,长一米左右,形状象拐杖。五六月间,开黄色花朵于杖的顶端。供观赏。参见"仙人掌"。