仙人桂

xiān rén guì tiên nhân quế

Hán Việt: tiên nhân quế · Pinyin: xiān rén guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhân) + (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称举进士为折桂,因以"仙人桂"借指科举功名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称举进士为折桂,因以"仙人桂"借指科举功名。