仙人箓 tiên nhân lục Hán Việt: tiên nhân lục Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 箓 (lục)Hán Việttiên nhân lụcCấu tạo仙 + 人 + 箓 · tiên + nhân + lục nghĩa thành phần: tiên + nhân + lục