仙人衣

xiān rén yī tiên nhân y

Hán Việt: tiên nhân y · Pinyin: xiān rén yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhân) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人的衣裳。亦用以比喻白色的云气; 人胞的别名。见明李时珍《本草纲目.人一.人胞》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的衣裳。亦用以比喻白色的云气。 2.人胞的别名。见明李时珍《本草纲目.人一.人胞》。