仙人酒 tiên nhân tửu Hán Việt: tiên nhân tửu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 酒 (tửu)Hán Việttiên nhân tửuCấu tạo仙 + 人 + 酒 · tiên + nhân + tửu nghĩa thành phần: tiên + nhân + tửu