仙人鞭
tiên nhân tiên
Hán Việt: tiên nhân tiên · Pinyin: xiān rén biān
Tổng quan
cây tiên nhân tiên (cây cảnh)。多年生植物,莖圓柱形,肉質,有縱行的棱,棱上有叢生的刺,花大,花瓣外面紫色,裡麵粉紅色,供觀賞。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây tiên nhân tiên (cây cảnh)。多年生植物,莖圓柱形,肉質,有縱行的棱,棱上有叢生的刺,花大,花瓣外面紫色,裡麵粉紅色,供觀賞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.仙人掌的一种,为多年生植物。茎圆柱形,肉质,有纵行的棱,棱上有丛生的刺,花大,花瓣外面紫色,里面粉红色。供观赏。参见"仙人掌"。
Eng
- Cihui 仙人鞭 iānrénbiān n. cactus with cylinder-shaped stems